Tái tạo hệ vi sinh vật với các loài đã mất – Với sữa chua từ L. reuteri, L. gasseri và B. coagulans - sữa chua SIBO

Cập nhật ngày 16 tháng 8 năm 2026

 

 

Công thức: L. reuteri, L. gasseri và B. coagulans – Tự làm sữa chua SIBO

Cũng phù hợp cho người không dung nạp lactose (xem lưu ý bên dưới).


Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt nhiệt độ lên men

Nhiệt độ lên men tối ưu cho cả ba chủng: 41 °C (106 °F)

Chủng Quá lạnh (< 38 °C) Khoảng tối ưu Quá nóng (> 44–45 °C)
L. reuteri phát triển chậm, giảm quá trình axit hóa 40–42 °C > 44–45 °C giảm sức sống
L. gasseri sinh trưởng và lên men chậm hơn 39–43 °C > 44–45 °C giảm khả năng sống
B. coagulans nảy mầm và hoạt động trao đổi chất chậm hơn 37–45 °C > 50 °C gây sốc nhiệt khi lên men kéo dài


Nguyên liệu (cho khoảng 1 lít sữa chua)

  • 4 viên nang L. reuteri (mỗi viên 5 tỷ CFU)
  • 1 viên nang L. gasseri (mỗi viên 12 tỷ CFU)
  • 2 viên nang B. coagulans (mỗi viên 4 tỷ CFU)
  • 1 thìa canh inulin (hoặc: GOS hoặc XOS cho người không dung nạp fructose)
  • 1 lít sữa nguyên chất hữu cơ, 3,8% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao và đồng hóa hoặc sữa UHT
    • (Hàm lượng chất béo trong sữa càng cao thì sữa chua càng đặc)


Lưu ý:

  • 1 viên nang L. reuteri, ít nhất 5 × 10⁹ (5 tỷ) CFU (en)/KBE (de)
    • CFU là viết tắt của đơn vị hình thành khuẩn lạc – trong tiếng Đức là kolonie-bildende Einheiten (KBE). Đơn vị này cho biết số lượng vi sinh vật sống có trong một chế phẩm.


Lưu ý về lựa chọn sữa và nhiệt độ

  • Không sử dụng sữa tươi. Sữa tươi không đủ ổn định cho thời gian lên men dài và không vô trùng.
  • Lý tưởng nhất là sữa H (sữa tiệt trùng bảo quản lâu, xử lý ở nhiệt độ cực cao): sữa vô trùng và có thể dùng trực tiếp.
  • Sữa nên ở nhiệt độ phòng – hoặc nhẹ nhàng làm ấm trong bồn nước đến 37 °C (99 °F). Tránh nhiệt độ cao hơn: từ khoảng 44 °C, các chủng lợi khuẩn sẽ bị tổn hại hoặc bị tiêu diệt.


Nhiệt độ lên men tối ưu cho từng bộ men khởi đầu

Bộ men khởi đầu Tên Nhiệt độ lên men khuyến nghị
1 Đường Ruột Hạnh Phúc 38 °C (100 °F)
2 Đường Ruột Nhẹ Nhàng 37 °C (99 °F)
3 Đường Ruột Bình Yên 37 °C (99 °F)
4 Ổn định SIBO 38 °C (100 °F)
5 SIBO 41 °C (106 °F)
One L. reuteri 38 °C (100 °F)
Bảo vệ đường ruột (Độc quyền – chỉ có trong Gói Tất Cả Các Bộ) 38 °C (100 °F)

 

 

Chuẩn bị

  1. Mở cả 7 viên nang và cho bột vào một chiếc bát nhỏ.
  2. Thêm 1 thìa canh inulin cho mỗi lít sữa – chất này hoạt động như một prebiotic và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn. Đối với người không dung nạp fructose, GOS hoặc XOS là các lựa chọn thay thế phù hợp.
  3. Thêm 2 thìa canh sữa vào bát rồi khuấy kỹ để tránh vón cục.
  4. Thêm phần sữa còn lại và trộn đều.
  5. Đổ hỗn hợp vào vật chứa phù hợp để lên men (ví dụ: lọ thủy tinh)
  6. Cho vào máy làm sữa chua, cài nhiệt độ ở 41 °C (106 °F) và để lên men trong 36 giờ.


Từ mẻ thứ hai trở đi, dùng 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước làm men cái

Bạn chuẩn bị mẻ đầu tiên bằng các viên nang chứa vi khuẩn.

Từ mẻ thứ hai trở đi, dùng 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước làm men cái. Điều này cũng áp dụng nếu mẻ đầu tiên vẫn còn loãng hoặc chưa đông hoàn toàn. Hãy dùng làm men cái miễn là sữa chua có mùi tươi, vị chua nhẹ và không có dấu hiệu hư hỏng (không nấm mốc, không đổi màu bất thường, không có mùi hăng).


Trên mỗi 1 lít sữa:

  • 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước

  • 1 thìa canh inulin

  • 1 lít sữa UHT hoặc sữa nguyên kem đồng hóa, được xử lý ở nhiệt độ cực cao


Cách thực hiện:

  1. Cho 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước vào một bát nhỏ.

  2. Thêm 1 thìa canh inulin rồi khuấy đều với 2 thìa canh sữa cho đến khi không còn vón cục.

  3. Thêm phần sữa còn lại và trộn đều.

  4. Đổ hỗn hợp vào vật chứa phù hợp để lên men và đặt vào máy làm sữa chua.

  5. Để lên men ở 41 °C trong 36 giờ.


Lưu ý: Inulin là thức ăn cho các chủng nuôi cấy. Thêm 1 thìa canh inulin cho mỗi lít sữa trong mỗi mẻ.


Nếu bạn có câu hỏi, chúng tôi sẵn lòng hỗ trợ qua email team@tramunquiero.com hoặc thông qua biểu mẫu liên hệ.


Tại sao 36 giờ?

Việc lựa chọn thời gian lên men này dựa trên cơ sở khoa học: L. reuteri cần khoảng 3 giờ cho mỗi lần tăng gấp đôi. Trong 36 giờ, có 12 chu kỳ tăng gấp đôi – tương ứng với sự tăng trưởng theo cấp số nhân và nồng độ cao của các vi khuẩn probiotic hoạt tính trong thành phẩm. Ngoài ra, thời gian ủ lâu hơn giúp ổn định các axit lactic và làm cho các chủng nuôi cấy đặc biệt bền bỉ.


!Điều quan trọng cần lưu ý!

Mẻ đầu tiên thường không thành công với nhiều người dùng. Tuy nhiên, không nên bỏ đi. Thay vào đó, nên bắt đầu mẻ mới bằng hai thìa canh sữa chua từ mẻ đầu tiên. Nếu mẻ này cũng không thành công, vui lòng kiểm tra nhiệt độ của máy làm sữa chua. Với các thiết bị cho phép cài đặt nhiệt độ chính xác đến từng độ, mẻ đầu tiên thường thành công.


Mẹo để đạt kết quả hoàn hảo

  • Mẻ đầu tiên thường vẫn hơi lỏng hoặc lợn cợn. Hãy dùng 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước làm men cho mẻ tiếp theo – kết cấu sẽ được cải thiện sau mỗi mẻ mới.
  • Nhiều chất béo hơn = kết cấu đặc hơn: Hàm lượng chất béo trong sữa càng cao thì sữa chua càng trở nên sánh mịn.
  • Sữa chua thành phẩm có thể bảo quản trong tủ lạnh tối đa 9 ngày.


Khuyến nghị sử dụng:

Thưởng thức khoảng nửa cốc sữa chua (xấp xỉ 125 ml) mỗi ngày – tốt nhất là dùng đều đặn, lý tưởng vào bữa sáng hoặc ăn nhẹ giữa các bữa. Điều này giúp các vi sinh vật có trong sữa chua phát triển tối ưu và hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột của bạn một cách bền vững.


Bảo quản các viên nang vi khuẩn

Bảo quản các viên nang vi khuẩn ở nơi khô ráo, mát mẻ. Tốt nhất là bảo quản trong tủ lạnh.

Túi nhựa có thể đóng lại giúp bảo vệ các viên nang khỏi hơi ẩm, rất phù hợp để bảo quản trong tủ lạnh.

Để biết thêm thông tin, vui lòng xem phần Câu hỏi thường gặp trong mô tả sản phẩm hoặc Các câu hỏi thường gặp (FAQ) phần ở chân trang của cửa hàng trực tuyến của chúng tôi.


Làm sữa chua bằng sữa có nguồn gốc thực vật – một lựa chọn thay thế với sữa dừa

Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng các loại sữa thay thế có nguồn gốc thực vật để làm sữa chua SIBO do không dung nạp lactose, xin lưu ý: điều này thường không cần thiết. Trong quá trình lên men, vi khuẩn probiotic phân giải phần lớn lactose có trong sữa – vì vậy sữa chua thành phẩm thường được dung nạp tốt, ngay cả khi không dung nạp lactose.


Tuy nhiên, những người muốn tránh các sản phẩm từ sữa vì lý do đạo đức (ví dụ: người ăn thuần chay) hoặc do lo ngại sức khỏe về hormone trong sữa động vật có thể sử dụng các sản phẩm thay thế có nguồn gốc thực vật như sữa dừa. Làm sữa chua từ sữa thực vật đòi hỏi kỹ thuật cao hơn vì thiếu nguồn đường tự nhiên (lactose), vốn được vi khuẩn sử dụng làm nguồn năng lượng.


Ưu điểm và thách thức

Một lợi thế của các sản phẩm thay thế sữa có nguồn gốc thực vật là chúng không chứa hormone như trong sữa bò. Tuy nhiên, nhiều người cho biết quá trình lên men với sữa thực vật thường không cho kết quả ổn định. Đặc biệt, sữa dừa có xu hướng tách ra trong quá trình lên men – thành phần nước và chất béo – điều này có thể ảnh hưởng đến kết cấu và trải nghiệm hương vị.


Các công thức có gelatin hoặc pectin đôi khi cho kết quả tốt hơn nhưng vẫn không ổn định. Một lựa chọn đầy hứa hẹn là sử dụng guar gum, không chỉ giúp tạo kết cấu kem đặc như mong muốn mà còn hoạt động như chất xơ tiền sinh học cho hệ vi sinh.


Công thức: Sữa chua sữa dừa với guar gum

Nền này cho phép lên men sữa chua với sữa dừa thành công và có thể bắt đầu bằng chủng vi khuẩn tùy chọn – chẳng hạn L. reuteri hoặc men cái từ mẻ trước.


Nguyên liệu

  • 1 lon sữa dừa (khoảng 400 ml, không chứa các chất phụ gia như xanthan hoặc gellan; được phép có guar gum)
  • 1 thìa canh đường (sucrose)
  • 1 thìa canh tinh bột khoai tây sống
  • ¾ thìa cà phê guar gum (không dùng dạng thủy phân một phần!)
  • Men vi khuẩn tùy chọn (ví dụ: phần bên trong một viên nang L. reuteri chứa ít nhất 5 tỷ CFU)
    hoặc 2 thìa canh sữa chua từ mẻ trước


Chuẩn bị

  1. Đun nóng
    Đun sữa dừa trong nồi nhỏ ở lửa vừa đến khoảng 82°C (180°F) và duy trì nhiệt độ này trong 1 phút.
  2. Khuấy tinh bột vào
    Vừa khuấy vừa trộn đường và tinh bột khoai tây. Sau đó nhấc khỏi bếp.
  3. Trộn guar gum
    Sau khoảng 5 phút làm nguội, khuấy guar gum vào. Tiếp theo, xay bằng máy xay cầm tay hoặc máy xay sinh tố trong ít nhất 1 phút – bước này giúp hỗn hợp có kết cấu đồng nhất và đặc sánh (tương tự kem).
  4. Để nguội
    Để hỗn hợp nguội xuống nhiệt độ phòng.
  5. Thêm vi khuẩn
    Nhẹ nhàng khuấy men vi sinh vào (không xay).
  6. Lên men
    Đổ hỗn hợp vào hộp thủy tinh và lên men trong 48 giờ ở khoảng 37°C (99°F).


Tại sao chọn guar gum?

Guar gum là một loại chất xơ tự nhiên có nguồn gốc từ hạt guar. Thành phần chính của nó là các phân tử đường galactose và mannose (galactomannan), đồng thời đóng vai trò là chất xơ tiền sinh học được vi khuẩn đường ruột có lợi lên men – chẳng hạn thành các axit béo chuỗi ngắn như butyrate và propionate.


Lợi ích của guar gum:

  • Ổn định nền sữa chua: Ngăn chất béo và nước tách ra.
  • Tác dụng tiền sinh học: Thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium, RuminococcusClostridium butyricum.
  • Cân bằng hệ vi sinh tốt hơn: Hỗ trợ người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc đi phân lỏng.
  • Tăng hiệu quả của thuốc kháng sinh: Các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công trong điều trị SIBO (sự phát triển quá mức của vi khuẩn ở ruột non) cao hơn 25%.


Quan trọng: Không sử dụng dạng kẹo guar thủy phân một phần – dạng này không có tác dụng tạo gel và không phù hợp để làm sữa chua.


Vì sao chúng tôi khuyến nghị 3–4 viên nang cho mỗi mẻ

Đối với lần lên men đầu tiên với Limosilactobacillus reuteri, chúng tôi khuyến nghị sử dụng 3 đến 4 viên nang (15 đến 20 tỷ CFU) cho mỗi mẻ.


Liều lượng này dựa trên khuyến nghị của Tiến sĩ William Davis, người mô tả trong cuốn sách “Super Gut” (2022) rằng cần ít nhất 5 tỷ đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) ban đầu để đảm bảo lên men thành công. Lượng ban đầu cao hơn, khoảng 15 đến 20 tỷ CFU, đã cho thấy hiệu quả đặc biệt.


Cơ sở của vấn đề: L. reuteri tăng gấp đôi khoảng 3 giờ một lần trong điều kiện tối ưu. Trong thời gian lên men điển hình là 36 giờ, vi khuẩn tăng gấp đôi khoảng 12 lần. Điều này có nghĩa là về mặt lý thuyết, ngay cả một lượng ban đầu tương đối nhỏ cũng có thể đủ để tạo ra số lượng lớn vi khuẩn.


Tuy nhiên, trên thực tế, liều lượng ban đầu cao là hợp lý vì nhiều lý do. Thứ nhất, điều này làm tăng khả năng L. reuteri nhanh chóng phát triển và chiếm ưu thế trước mọi vi khuẩn lạ có thể hiện diện. Thứ hai, nồng độ ban đầu cao giúp đảm bảo độ pH giảm ổn định, qua đó duy trì các điều kiện lên men điển hình. Thứ ba, mật độ ban đầu quá thấp có thể khiến quá trình lên men bắt đầu chậm hoặc vi khuẩn phát triển không đầy đủ.


Vì vậy, chúng tôi khuyến nghị sử dụng 3 đến 4 viên nang cho mẻ đầu tiên để đảm bảo hệ vi khuẩn sữa chua khởi đầu ổn định. Sau lần lên men đầu tiên thành công, sữa chua thường có thể được dùng tối đa 20 lần để tái nuôi cấy trước khi nên sử dụng giống mới.


Bắt đầu lại sau 20 lần lên men

Một câu hỏi thường gặp khi lên men với Limosilactobacillus reuteri là: Bạn có thể tái sử dụng giống sữa chua bao nhiêu lần trước khi cần một mẻ giống mới? Trong cuốn sách Super Gut (2022), Tiến sĩ William Davis khuyến nghị không nên liên tục tái tạo sữa chua Reuteri lên men quá 20 thế hệ (hoặc mẻ). Nhưng con số này có được chứng minh về mặt khoa học không? Và tại sao chính xác là 20 – không phải 10 hay 50?


Điều gì xảy ra trong quá trình cấy chuyền?

Sau khi làm sữa chua Reuteri, bạn có thể dùng sữa chua này làm giống cho mẻ tiếp theo. Cách này chuyển vi khuẩn sống từ sản phẩm đã hoàn thành vào một dung dịch dinh dưỡng mới (ví dụ: sữa hoặc các sản phẩm thay thế có nguồn gốc thực vật). Đây là cách tiết kiệm, giúp giảm số viên nang cần dùng và thường được áp dụng trên thực tế.

Tuy nhiên, việc cấy chuyền liên tục dẫn đến một vấn đề sinh học:
Sự trôi dạt của vi sinh vật.


Sự trôi dạt của vi sinh vật – cách các môi trường nuôi cấy thay đổi

Sau mỗi lần chuyển giống, thành phần và đặc tính của nuôi cấy vi khuẩn có thể dần thay đổi. Nguyên nhân là:

  • Đột biến ngẫu nhiên trong quá trình phân chia tế bào (đặc biệt khi tốc độ sinh trưởng cao trong môi trường ấm)
  • Sự chọn lọc một số quần thể phụ (ví dụ: các vi khuẩn sinh trưởng nhanh lấn át những vi khuẩn sinh trưởng chậm hơn)
  • Nhiễm các vi sinh vật không mong muốn từ môi trường (ví dụ: vi khuẩn trong không khí, hệ vi sinh vật trong nhà bếp)
  • Sự thích nghi liên quan đến chất dinh dưỡng (vi khuẩn “thích nghi” với một số loại sữa nhất định và thay đổi quá trình trao đổi chất)


Kết quả là: Sau vài thế hệ, không còn đảm bảo rằng cùng loài vi khuẩn – hoặc ít nhất là cùng biến thể có hoạt tính sinh lý – vẫn hiện diện trong sữa chua như lúc ban đầu.


Vì sao Tiến sĩ Davis khuyến nghị 20 thế hệ

Tiến sĩ William Davis ban đầu phát triển phương pháp làm sữa chua L. reuteri cho độc giả của mình nhằm khai thác cụ thể một số lợi ích đối với sức khỏe (ví dụ: giải phóng oxytocin, ngủ ngon hơn, cải thiện làn da). Trong bối cảnh này, ông viết rằng phương pháp này “hoạt động đáng tin cậy trong khoảng 20 thế hệ” trước khi cần sử dụng một hệ nuôi cấy khởi đầu mới từ viên nang (Davis, 2022).


Điều này không dựa trên các thử nghiệm phòng thí nghiệm có hệ thống, mà dựa trên kinh nghiệm thực tế về quá trình lên men và các báo cáo từ cộng đồng của ông.


“Sau khoảng 20 thế hệ tái sử dụng, sữa chua của bạn có thể mất hiệu lực hoặc không còn lên men ổn định. Khi đó, hãy dùng lại một viên nang mới làm giống khởi đầu.”
Super Gut, Tiến sĩ William Davis, 2022


Ông giải thích con số này một cách thực tế: Sau khoảng 20 lần nuôi cấy lại, nguy cơ xuất hiện rõ những thay đổi không mong muốn sẽ tăng lên – chẳng hạn như độ đặc loãng hơn, hương thơm thay đổi hoặc tác dụng đối với sức khỏe suy giảm.


Có nghiên cứu khoa học nào về vấn đề này không?

Hiện chưa có các nghiên cứu khoa học cụ thể về sữa chua L. reuteri qua hơn 20 chu kỳ lên men. Tuy nhiên, đã có nghiên cứu về độ ổn định của vi khuẩn axit lactic qua nhiều lần chuyền giống:


  • Trong vi sinh thực phẩm, nhìn chung người ta chấp nhận rằng những thay đổi di truyền có thể xảy ra sau 5–30 thế hệ – tùy thuộc vào loài, nhiệt độ, môi trường nuôi cấy và vệ sinh (Giraffa và cộng sự, 2008).
  • Các nghiên cứu lên men với Lactobacillus delbrueckiiStreptococcus thermophilus cho thấy sau khoảng 10–25 thế hệ, hiệu suất lên men có thể thay đổi (ví dụ: độ axit thấp hơn, hương thơm thay đổi) (O’Sullivan và cộng sự, 2002).
  • Cụ thể đối với Lactobacillus reuteri, người ta biết rằng các đặc tính probiotic của nó có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào phân nhóm, chủng phân lập và điều kiện môi trường (Walter và cộng sự, 2011).


Những dữ liệu này cho thấy: 20 thế hệ là hướng dẫn thận trọng, hợp lý để bảo toàn tính toàn vẹn của hệ nuôi cấy – đặc biệt nếu bạn muốn duy trì các tác dụng đối với sức khỏe (ví dụ: sản xuất oxytocin).


Kết luận: 20 thế hệ là một thỏa hiệp thực tế

Không thể xác định chính xác về mặt khoa học liệu 20 có phải là “con số kỳ diệu” hay không. Tuy nhiên:

  • Thông thường, không cần phải bỏ đi khi chưa đến 10 mẻ.
  • Lấy hơn 30 mẻ làm tăng nguy cơ đột biến hoặc nhiễm tạp.
  • 20 mẻ tương ứng với khoảng 5–10 tháng sử dụng (tùy theo mức tiêu thụ) – một khoảng thời gian phù hợp để bắt đầu lại.


Khuyến nghị thực hành:

Sau tối đa 20 mẻ sữa chua, nên áp dụng phương pháp mới với men khởi động tươi từ viên nang – đặc biệt nếu bạn muốn sử dụng cụ thể L. reuteri như một “Loài đã thất truyền” cho hệ vi sinh vật của mình.


 

Cách lên men L. reuteri trong nước ép:

Nước ép probiotic – một lựa chọn thay thế cho sữa chua L. reuteri

L. reuteri không nhất thiết phải được lên men trong sữa.

Nước ép trái cây cũng có thể cung cấp môi trường lên men có nguồn gốc thực vật cho vi khuẩn probiotic.

Nghiên cứu khoa học cho thấy L. reuteri có thể được sử dụng trong nhiều loại nước ép trái cây khác nhau, bao gồm nước ép táo, nước ép cam, nước ép dứa và nước ép xoài.

Điều này mở ra một lựa chọn thay thế thú vị cho sữa chua L. reuteri truyền thống của chúng ta, đặc biệt đối với những ai quan tâm đến quá trình lên men probiotic không sử dụng sữa.

 

Nước ép probiotic có giống kombucha không?

Không.

Mặc dù cả hai loại đồ uống đều được sản xuất thông qua quá trình lên men, nước ép lên men với L. reuteri không phải là kombucha.

Kombucha theo truyền thống được lên men bằng hỗn hợp vi khuẩn và nấm men.

Với nước ép probiotic L. reuteri, L. reuteri được chủ động bổ sung làm giống khởi động vi khuẩn.

Tuy nhiên, nguyên tắc cơ bản vẫn tương tự:

vi sinh vật chuyển hóa các thành phần của nước ép và biến đổi sản phẩm ban đầu trong quá trình lên men.

 

L. reuteri có thể chuyển hóa đường trong nước ép trái cây không?

L. reuteri thuộc nhóm vi khuẩn axit lactic và có thể chuyển hóa carbohydrate.

Nước ép trái cây tự nhiên chứa các loại đường có thể làm cơ chất cho quá trình chuyển hóa của vi khuẩn trong quá trình lên men.

Nghiên cứu về quá trình lên men nước ép trái cây với vi khuẩn axit lactic cho thấy nguyên tắc này có hiệu quả trong thực tế.

Trong quá trình lên men, axit hữu cơ và các chất chuyển hóa khác có thể được tạo ra, làm thay đổi hương vị, mùi thơm và thành phần của nước ép ban đầu.

 

Những loại nước ép trái cây nào đã được nghiên cứu với L. reuteri?

Nước ép táo

Nước ép táo đặc biệt phù hợp để lên men với L. reuteri.

Trong một nghiên cứu khoa học, nước ép táo được lên men với L. reuteri và được phân tích sau 0, 6, 12, 18, 24 và 30 giờ.

Trong các điều kiện được nghiên cứu, thời gian lên men tối ưu là khoảng 18 giờ.

Quá trình lên men đã ảnh hưởng, trong số những yếu tố khác, đến thành phần các hợp chất tạo hương, axit hữu cơ và polyphenol trong nước ép táo.

Một nghiên cứu khác cũng chứng minh rằng L. reuteri có thể vẫn sống trong nước ép táo.

 

Nước ép cam

Nước ép cam cũng đã được nghiên cứu với vai trò là môi trường cho L. reuteri.

Nghiên cứu cho thấy L. reuteri có thể vẫn sống trong nước ép cam, khiến đây trở thành một nền tảng tiềm năng thú vị khác cho đồ uống probiotic.

 

Nước ép dứa

Điều tương tự cũng áp dụng cho nước ép dứa.

L. reuteri cũng đã được chứng minh là vẫn sống trong nước ép dứa.

 

Nước ép xoài

Quá trình lên men có kiểm soát nước ép xoài với L. reuteri cũng đã được nghiên cứu khoa học.

Trong quá trình lên men, các nhà nghiên cứu quan sát thấy những thay đổi về hàm lượng đường và đặc điểm chuyển hóa của nước ép.

Những phát hiện này cung cấp thêm bằng chứng cho thấy nước ép trái cây có thể làm môi trường lên men cho L. reuteri.

 

Vì sao thời gian lên men quan trọng

Nếu bạn đã chuẩn bị món Nếu bạn đã từng làm sữa chua L. reuteri, bạn sẽ biết nhiệt độ ổn định và thời gian lên men chính xác quan trọng như thế nào.

Các nguyên tắc cơ bản tương tự cũng áp dụng cho nước ép, mặc dù điều kiện tối ưu có thể khác với điều kiện dùng cho sữa chua.

Nghiên cứu về nước ép táo minh họa điều này đặc biệt rõ ràng.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích nước ép táo lên men với L. reuteri sau 0, 6, 12, 18, 24 và 30 giờ.

Trong các điều kiện được nghiên cứu, khoảng 18 giờ là thời gian lên men tối ưu.

 

Điều này minh họa một nguyên tắc quan trọng:

Lên men lâu hơn không tự động có nghĩa là quá trình lên men tốt hơn.

 

Thời gian lên men tối ưu phụ thuộc vào vi khuẩn, môi trường lên men, nhiệt độ, độ pH và các điều kiện khác.

Các men nuôi cấy L. reuteri khác nhau cũng có thể hoạt động hơi khác nhau, vì vậy thời gian lên men khoảng 18 giờ nên được xem là một điểm khởi đầu được nghiên cứu về mặt khoa học, thay vì mức tối ưu được đảm bảo trong mọi điều kiện có thể.

 

Cách làm nước ép táo lên men với L. reuteri

Công thức sau đây chuyển hóa các kết quả khoa học hiện có về L. reuteri và quá trình lên men nước ép trái cây thành một phương pháp đơn giản để thử nghiệm tại nhà.

 

Nguyên liệu và thiết bị cho 1 lít

  • 1 lít (khoảng 34 fl oz) nước ép táo tiệt trùng 100%

  • 1 viên nang L. reuteri chứa 5 tỷ CFU

  • Bình lên men sạch, có đủ khoảng trống phía trên

  • Van khóa khí lên men

  • Máy làm sữa chua hoặc thiết bị khác có khả năng duy trì nhiệt độ khoảng 37°C / 99°F

 

Lựa chọn nước ép táo phù hợp

Sử dụng nước ép táo tiệt trùng 100% không chứa chất bảo quản.

Luôn kiểm tra danh sách thành phần trước khi mua nước ép.

Cụ thể, nước ép không được chứa kali sorbat hoặc natri benzoat.

Bác sĩ William Davis đặc biệt khuyến nghị sử dụng nước ép không có chất bảo quản để lên men và nhấn mạnh việc tránh kali sorbat cùng natri benzoat.

Điều này phù hợp với cơ sở vi sinh học:

chất bảo quản được thêm vào thực phẩm chính là vì chúng ức chế sự phát triển của vi sinh vật.

Tuy nhiên, trong quá trình lên men, chúng ta muốn điều ngược lại: các vi khuẩn được thêm vào phải duy trì hoạt tính trao đổi chất và sinh sôi.

 

Bước 1: Chuẩn bị nước ép táo

Mở một hộp nước ép táo tiệt trùng mới và đổ 1 lít vào bình lên men đã được làm sạch kỹ.

Chừa đủ khoảng trống ở phía trên bình.

 

Bước 2: Thêm L. reuteri

Mở 1 viên nang L. reuteri chứa 5 tỷ CFU và cho toàn bộ phần bên trong vào 1 lít nước ép táo.

Trộn kỹ để phân bổ đều men giống trong toàn bộ phần nước ép.

Điều này tạo ra nồng độ ban đầu khoảng 5 triệu CFU trên mỗi mililít nước ép táo.

 

Bước 3: Sử dụng van khóa lên men

Không bao giờ lên men nước ép trong vật chứa kín khí, bịt kín hoàn toàn.

Khí có thể được tạo ra trong quá trình lên men, có khả năng tạo áp suất đáng kể bên trong bình kín.

Sử dụng van khóa lên men cho phép khí từ quá trình lên men thoát ra, đồng thời giúp bảo vệ dịch lên men khỏi bị nhiễm bẩn từ môi trường xung quanh.

Nguyên lý này cũng quen thuộc trong các phương pháp lên men khác, bao gồm kombucha và các loại đồ uống lên men khác.

 

Bước 4: Lên men ở khoảng 37°C / 99°F

L. reuteri thường được nuôi cấy ở nhiệt độ xấp xỉ nhiệt độ cơ thể.

Để bắt đầu một cách thực tế, hãy duy trì nước ép táo ở khoảng 37°C / 99°F trong suốt quá trình lên men.

Việc giữ nhiệt độ ổn định nhất có thể là rất quan trọng.

 

Bước 5: Lên men trong khoảng 18 giờ

Khi bắt đầu với nước ép táo, hãy lên men trong khoảng 18 giờ.

Khuyến nghị này dựa trên nghiên cứu khoa học trong đó nước ép táo được lên men với L. reuteri và phân tích sau 0, 6, 12, 18, 24 và 30 giờ.

Trong các điều kiện được nghiên cứu, khoảng 18 giờ được xác định là thời gian lên men tối ưu.

Tuy nhiên, không nên xem 18 giờ là thời gian tối ưu được đảm bảo cho mọi chủng L. reuteri.

Quá trình lên men có sự tham gia của các vi sinh vật sống, và kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng vi khuẩn, loại nước ép, số lượng vi khuẩn ban đầu, độ pH và điều kiện lên men.

 

Bước 6: Dừng quá trình lên men bằng cách làm lạnh

Sau khi quá trình lên men hoàn tất, hãy đặt nước ép trực tiếp vào tủ lạnh.

Việc giảm nhiệt độ đáng kể sẽ làm chậm mạnh hoạt động chuyển hóa của vi khuẩn và do đó làm chậm quá trình lên men tiếp diễn.

Bảo quản nước probiotic thành phẩm trong tủ lạnh.

 

Bạn có cần inulin hoặc chất xơ keo acacia không?

Không nhất thiết.

Không giống như sữa, nước ép trái cây vốn đã chứa một lượng đáng kể đường tự nhiên có thể làm cơ chất cho quá trình chuyển hóa của vi khuẩn.

Nghiên cứu về quá trình lên men nước ép trái cây với L. reuteri cho thấy quá trình lên men có thể diễn ra mà không cần bổ sung inulin thường được sử dụng trong quá trình làm sữa chua L. reuteri của chúng tôi.

Liệu việc bổ sung các chất xơ prebiotic như inulin hoặc chất xơ keo acacia có thể cải thiện hơn nữa quá trình lên men đối với một chủng L. reuteri cụ thể hay không là một câu hỏi riêng và cần được nghiên cứu thêm.

 

Tại sao kết quả lên men có thể khác nhau?

L. reuteri là một vi sinh vật sống.

Mức độ lên men thành công phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm nhiệt độ, thời gian lên men, nồng độ vi khuẩn ban đầu, độ pH và thành phần của nước ép.

Các chủng L. reuteri khác nhau cũng có thể có những đặc điểm chuyển hóa khác nhau.

Tuy nhiên, nghiên cứu khoa học vẫn chứng minh nguyên lý cơ bản rằng nước ép trái cây có thể cung cấp môi trường thích hợp cho L. reuteri và L. reuteri có thể duy trì khả năng sống hoặc lên men nước ép trái cây một cách tích cực trong những điều kiện phù hợp.

 

Nước ép L. reuteri hay sữa chua L. reuteri?

Sữa chua L. reuteri của chúng tôi vẫn là phương pháp chuẩn bị đã được thiết lập và được đề cập trong hướng dẫn lên men hiện có.

Quá trình lên men nước ép mang đến một lựa chọn bổ sung đầy thú vị, đặc biệt phù hợp với những người quan tâm đến việc lên men thực vật hoặc không dùng sữa.

Nghiên cứu ngày càng cho thấy rằng L. reuteri không chỉ giới hạn ở quá trình lên men kiểu sữa chua; các loại nước ép trái cây như nước ép táo cũng có thể được sử dụng làm môi trường lên men cho L. reuteri.

Điều này khiến nước ép probiotic trở thành một cách mới thú vị để khám phá quá trình lên men L. reuteri.

 

Lưu ý về khả năng dung nạp:

Nước ép trái cây lên men có thể khó dung nạp hơn sữa chua L. reuteri, đặc biệt đối với những người nhạy cảm với fructose, axit trái cây, thực phẩm lên men hoặc FODMAP.

Quá trình lên men không nhất thiết loại bỏ toàn bộ lượng đường tự nhiên có trong nước ép.

Nếu bạn lần đầu dùng nước ép probiotic, hãy bắt đầu với một lượng nhỏ và đánh giá khả năng dung nạp của cơ thể.

 

Lợi ích hằng ngày của sữa chua SIBO

Lợi ích sức khỏe

Tác dụng của L. reuteri

Tăng cường hệ vi sinh vật đường ruột

Hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột bằng cách tạo môi trường cư trú cho các vi khuẩn có lợi

Cải thiện tiêu hóa

Thúc đẩy quá trình phân giải chất dinh dưỡng và hình thành các axit béo chuỗi ngắn

Điều hòa hệ miễn dịch

Kích thích các tế bào miễn dịch, có tác dụng chống viêm và bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn có hại

Thúc đẩy sản xuất oxytocin

Kích thích giải phóng oxytocin (gắn kết, thư giãn) thông qua trục ruột–não

Cải thiện độ sâu của giấc ngủ

Cải thiện chất lượng giấc ngủ thông qua các tác động hormone và chống viêm

Ổn định tâm trạng

Ảnh hưởng đến quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tâm trạng như serotonin

Hỗ trợ phát triển cơ bắp

Thúc đẩy giải phóng hormone tăng trưởng để tái tạo và phát triển cơ bắp

Hỗ trợ giảm cân

Điều hòa các hormone tạo cảm giác no, cải thiện quá trình trao đổi chất và giảm mỡ nội tạng

Tăng cường cảm giác khỏe khoắn

Tác động toàn diện lên cơ thể, tinh thần và quá trình trao đổi chất giúp tăng cường sức sống tổng thể


Tái thiết hệ vi sinh vật đường ruột bằng các loài đã mất – với sữa chua từ L. reuteri, L. gasseri và B. coagulans

Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò trung tâm đối với sức khỏe của chúng ta. Hệ này không chỉ ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa mà còn tác động đến hệ miễn dịch và hệ thần kinh ruột, vốn có mối liên hệ chặt chẽ với não bộ (Foster et al., 2017). Sự mất cân bằng trong hệ vi sinh vật, đặc biệt ở ruột non, có thể dẫn đến nhiều triệu chứng trên diện rộng.


Hệ thần kinh ruột (ENS), thường được gọi là “bộ não đường ruột”, là một hệ thần kinh độc lập trong đường tiêu hóa. Hệ này gồm hơn 100 triệu tế bào thần kinh chạy dọc toàn bộ thành ruột – nhiều hơn cả tủy sống. ENS độc lập kiểm soát nhiều quá trình thiết yếu: điều hòa nhu động ruột (nhu động), sự tiết dịch tiêu hóa, lưu lượng máu đến niêm mạc, và thậm chí phối hợp một phần cơ chế bảo vệ miễn dịch trong ruột (Furness, 2012).


Mặc dù hoạt động độc lập, não bộ tại ruột có mối liên hệ chặt chẽ với não thông qua các đường thần kinh, đặc biệt là dây thần kinh phế vị. Mối liên hệ này, được gọi là trục não–ruột, giải thích vì sao căng thẳng tâm lý như stress có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa, cũng như vì sao hệ vi sinh vật bị rối loạn cũng tác động đến tâm trạng, giấc ngủ và khả năng tập trung (Cryan et al., 2019).


SIBO (Sự phát triển quá mức của vi khuẩn ở ruột non) là tình trạng vi khuẩn phát triển quá mức trong ruột non, với số lượng vi khuẩn quá cao hoặc chủng loại không phù hợp. Những vi sinh vật này làm cản trở quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng và dẫn đến các triệu chứng như đầy hơi, đau bụng, thiếu hụt chất dinh dưỡng và không dung nạp thực phẩm (Rezaie et al., 2020).


Một nguyên nhân phổ biến của SIBO là nhu động ruột bị chậm hoặc rối loạn. Nhu động ruột này chịu trách nhiệm vận chuyển khối thức ăn qua đường tiêu hóa bằng các chuyển động dạng sóng.


Nếu cơ chế làm sạch tự nhiên này, được gọi là nhu động ruột, bị rối loạn, quá trình vận chuyển các chất trong ruột sẽ chậm lại. Điều này cho phép vi khuẩn tích tụ và sinh sôi với số lượng cao bất thường trong ruột non, dẫn đến tình trạng vi khuẩn phát triển quá mức. Sự tăng sinh bệnh lý của vi khuẩn này là đặc trưng của SIBO và có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa cũng như tình trạng viêm (Rezaie et al., 2020).


Việc điều trị kháng sinh lặp đi lặp lại, căng thẳng mạn tính hoặc chế độ ăn ít chất xơ cũng có thể tiếp tục làm mất cân bằng hệ vi sinh vật. Không chỉ căng thẳng mạn tính mà đặc biệt là căng thẳng ngắn hạn cũng khiến ruột hoạt động kém hơn bình thường. Trong các tình huống căng thẳng, cơ thể giải phóng các hormone gây căng thẳng như adrenaline và cortisol, ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ và kích hoạt phản ứng “tắt hoạt động”.


Điều này làm giảm nhu động ruột, giảm lưu lượng máu đến ruột và làm chậm hoạt động tiêu hóa để cung cấp năng lượng cho trạng thái “chiến đấu hoặc bỏ chạy”. Sự ức chế tạm thời chức năng ruột này thúc đẩy vi khuẩn tích tụ trong ruột non và do đó có thể tạo điều kiện cho tình trạng vi khuẩn phát triển quá mức (Konturek et al., 2011).


Một phương pháp có mục tiêu nhằm hỗ trợ sự cân bằng vi sinh vật trong ruột non là sản xuất sữa chua lợi khuẩn với các chủng vi khuẩn cụ thể. Các chủng này gồm Limosilactobacillus reuteri, Lactobacillus gasseriBacillus coagulans, ba vi sinh vật lợi khuẩn được ghi nhận có tiềm năng hỗ trợ các vấn đề liên quan đến SIBO, bao gồm ức chế vi khuẩn gây bệnh, điều hòa hệ miễn dịch và bảo vệ niêm mạc ruột (Savino et al., 2010; Park et al., 2018; Hun, 2009).


Trong chương này, bạn sẽ học cách dễ dàng làm loại sữa chua được gọi là SIBO tại nhà. Hướng dẫn từng bước kèm theo sẽ chỉ cho bạn cách lên men cụ thể ba chủng vi khuẩn được lựa chọn để tạo ra một thực phẩm chứa lợi khuẩn, cũng phù hợp với người không dung nạp lactose.


Tăng cường hệ vi sinh vật – Vai trò của Lost Species

Hệ vi sinh vật người đang trải qua một sự thay đổi sâu sắc. Lối sống hiện đại của chúng ta – đặc trưng bởi thực phẩm chế biến kỹ, tiêu chuẩn vệ sinh cao, sinh mổ, thời gian cho con bú ngắn hơn và việc sử dụng kháng sinh thường xuyên – đã khiến một số loài vi sinh vật từng là một phần của hệ sinh thái bên trong chúng ta suốt hàng thiên niên kỷ ngày nay hầu như không còn được tìm thấy trong ruột người.


Những vi sinh vật này được gọi là “Lost Species” – tức là “các loài đã mất”.

Các nghiên cứu khoa học cho thấy sự mất đi của những loài này có liên quan đến sự gia tăng các vấn đề sức khỏe hiện đại như dị ứng, bệnh tự miễn, viêm mạn tính, rối loạn tâm thần và bệnh chuyển hóa (Blaser, 2014).


Việc tái thiết hệ vi sinh vật thông qua bổ sung có mục tiêu các “Lost Species” mở ra những triển vọng mới cho phòng ngừa và điều trị nhiều bệnh của xã hội hiện đại. Việc tái định cư những vi sinh vật cổ xưa này – chẳng hạn thông qua probiotic đặc biệt, thực phẩm lên men hoặc thậm chí cấy ghép phân – là một cách đầy hứa hẹn để tăng cường sự đa dạng của vi sinh vật và qua đó củng cố khả năng chống chịu của cơ thể.



Ba chủng then chốt, hỗ trợ mạnh mẽ cho hệ vi sinh vật

Bộ sản phẩm khởi đầu chứa Limosilactobacillus reuteri, một Lost Species được xác định rõ – tức là một loài vi sinh vật thường bị suy giảm nghiêm trọng hoặc gần như biến mất trong các hệ sinh thái đường ruột hiện đại của phương Tây.


Lactobacillus gasseri hiện ít phổ biến hơn trước và hiếm gặp trong nhiều hệ vi sinh vật phương Tây nếu không được bổ sung từ bên ngoài, nhưng không được xem là một Lost Species kinh điển.


Bacillus coagulans không phải là vi khuẩn đường ruột theo nghĩa chặt chẽ, mà là một vi khuẩn đất tạo bào tử, chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trong ruột. Đây không phải là một Lost Species, mà là một loài hiếm được bổ sung, với các đặc tính ổn định đặc biệt đối với đường ruột.


Sự kết hợp này hợp nhất một Lost Species kinh điển với các chủng hiếm nhưng đã được chứng minh, nhằm hỗ trợ hệ vi sinh vật của bạn một cách có mục tiêu và linh hoạt.


Limosilactobacillus reuteri – nhân tố chủ chốt đối với sức khỏe

Limosilactobacillus reuteri là gì?

Limosilactobacillus reuteri (trước đây: Lactobacillus reuteri) là một vi khuẩn probiotic vốn từng là thành phần cố định của hệ vi sinh vật người – đặc biệt ở trẻ bú mẹ và các nền văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, trong các xã hội hiện đại, công nghiệp hóa, loài này phần lớn đã biến mất – có lẽ do sinh mổ, sử dụng kháng sinh, vệ sinh quá mức và chế độ ăn nghèo nàn (Blaser, 2014).

L. reuteri nổi bật với một khả năng đặc biệt: tương tác trực tiếp với hệ miễn dịch, sự cân bằng hormone và thậm chí cả hệ thần kinh trung ương. Nhiều nghiên cứu cho thấy cư dân của hệ vi sinh vật này có thể mang lại những tác động tích cực đối với tiêu hóa, giấc ngủ, điều hòa căng thẳng, phát triển cơ bắp và sức khỏe cảm xúc.


Tóm tắt các đặc tính chính của Limosilactobacillus reuteri

  • Thúc đẩy hệ vi sinh vật khỏe mạnh
  • Kích thích sản xuất oxytocin thông qua trục ruột – não
  • Điều hòa hệ miễn dịch và có tác dụng chống viêm
  • Giúp giấc ngủ sâu hơn
  • Hỗ trợ ham muốn và chức năng tình dục
  • Thúc đẩy phát triển cơ bắp
  • Giúp giảm mỡ nội tạng
  • Ổn định tâm trạng
  • Cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường khả năng vận động


Lactobacillus gasseri – người bạn đồng hành đa năng của đường ruột và quá trình trao đổi chất

Lactobacillus gasseri là gì?

Lactobacillus gasseri là một vi khuẩn probiotic vốn tồn tại tự nhiên trong đường ruột người nhưng ngày nay ít phổ biến hơn tại các xã hội hiện đại, công nghiệp hóa so với trước đây (Kleerebezem & Vaughan, 2009). Vi khuẩn này thuộc nhóm vi khuẩn axit lactic và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh.


L. gasseri được biết đến với nhiều tác động tích cực đối với tiêu hóa, quá trình trao đổi chất và hệ miễn dịch. Mặc dù không được xem là một “Loài đã mất” điển hình, sự hiện diện của vi khuẩn này trong đường ruột của nhiều người ngày nay đã giảm đáng kể.


Vì sao L. gasseri đáng chú ý?

Lactobacillus gasseri hỗ trợ sức khỏe theo nhiều cách, đặc biệt liên quan đến quá trình trao đổi chất, chức năng đường ruột và hệ miễn dịch. Khả năng làm giảm mô mỡ và ức chế viêm khiến vi khuẩn này trở thành một probiotic quan trọng đối với những người thừa cân hoặc gặp vấn đề về chuyển hóa. Mặc dù ngày nay L. gasseri ít phổ biến hơn so với các quần thể truyền thống, đây không phải là đại diện điển hình của “Loài đã mất” mà là một bổ sung có giá trị cho hệ vi sinh vật khỏe mạnh.


Tóm tắt các đặc tính chính của Lactobacillus gasseri:

  • Hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng
  • Thúc đẩy sản xuất axit lactic để điều hòa pH
  • Giúp phân giải mỡ bụng và mỡ nội tạng
  • Hỗ trợ quá trình trao đổi chất
  • Góp phần giảm viêm
  • Có thể điều hòa hệ miễn dịch
  • Thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa
  • Cải thiện sức khỏe tổng thể


Bacillus coagulans – trợ thủ bền bỉ cho sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch

Bacillus coagulans là gì?

Bacillus coagulans là một vi khuẩn probiotic tạo bào tử, có đặc tính kháng nhiệt, kháng axit và chịu được điều kiện bảo quản cao (Elshaghabee et al., 2017). Không giống nhiều loại probiotic khác, B. coagulans sống sót đặc biệt tốt khi đi qua dạ dày và có thể chủ động phát triển trong đường ruột. Nhờ những đặc tính này, vi khuẩn thường được sử dụng trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm lên men.


B. coagulans được tìm thấy trong các thực phẩm truyền thống như rau củ lên men và một số sản phẩm châu Á. Vi khuẩn này góp phần đáng kể vào sự ổn định và sức khỏe của hệ vi sinh vật.


Vi khuẩn tạo bào tử – những người làm vườn của hệ vi sinh vật

Các vi khuẩn probiotic tạo bào tử như Bacillus coagulans được xem là những “người làm vườn” của đường ruột trong nghiên cứu hệ vi sinh vật. Cách gọi này dựa trên khả năng đặc biệt của chúng trong việc chủ động điều hòa hệ sinh thái vi sinh vật và duy trì hệ sinh thái này ở trạng thái cân bằng lành mạnh. Đặc điểm then chốt của chúng là khả năng hình thành bào tử: trước các điều kiện môi trường bất lợi, những vi sinh vật này có thể chuyển sang dạng ngủ có sức đề kháng cao, được gọi là nội bào tử.


Bào tử này không phải là dạng sinh sản mà là một cơ chế sinh tồn. Ở dạng bào tử, vật chất di truyền được bảo vệ bên trong một lớp vỏ dày nhiều tầng, giúp vi khuẩn chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, tình trạng khô, bức xạ UV, cồn, thiếu oxy và đặc biệt là axit dạ dày.


Do đó, các vi khuẩn tạo bào tử như B. coagulans đi qua đường tiêu hóa gần như không bị tổn hại. Chỉ ở ruột non, trong những điều kiện thích hợp như độ ẩm, nhiệt độ và muối mật, chúng mới nảy mầm trở lại và trở nên hoạt động (Setlow, 2014; Elshaghabee et al., 2017).


Vi khuẩn không tạo bào tử khác biệt như thế nào?

Ngược lại, các loài không tạo bào tử như Limosilactobacillus reuteri hoặc Bifidobacterium infantis đảm nhiệm những vai trò chuyên biệt hơn trong giao tiếp thần kinh–nội tiết: chúng ảnh hưởng đến các đường truyền tín hiệu giữa đường ruột, hệ thần kinh và hệ nội tiết.


Các vi khuẩn probiotic không tạo bào tử như Limosilactobacillus reuteriBifidobacterium infantis tham gia tích cực vào quá trình điều hòa thần kinh–nội tiết, tức là sự điều chỉnh tinh tế giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết. Những vi sinh vật này sản sinh các tiền chất của chất dẫn truyền thần kinh như tryptophan (tiền chất của serotonin) hoặc GABA (axit gamma-aminobutyric), đồng thời kích thích giải phóng các chất truyền tin trung ương như serotonin và oxytocin thông qua các thụ thể trong đường ruột cũng như qua dây thần kinh phế vị.


Theo cách này, chúng ảnh hưởng đến các quá trình cảm xúc và nội tiết tố như tâm trạng, khả năng kiểm soát căng thẳng, chất lượng giấc ngủ và sự gắn kết xã hội. Tác động của chúng lên cái gọi là trục ruột–não đã được ghi nhận rõ ràng và ngày càng được nghiên cứu trong điều trị, đặc biệt liên quan đến các bệnh liên quan đến căng thẳng và các triệu chứng tâm thể (Buffington et al., 2016; O’Mahony et al., 2015).


Các vi khuẩn tạo bào tử như Bacillus coagulans chủ yếu hoạt động tại chỗ trong đường ruột bằng cách thúc đẩy sự cân bằng của hệ vi khuẩn đường ruột và củng cố chức năng bảo vệ của niêm mạc ruột. Nhờ đó, chúng hỗ trợ chức năng hàng rào của đường ruột và giúp kiểm soát các vi sinh vật có hại.


Không giống các vi khuẩn không tạo bào tử, chúng chỉ có ảnh hưởng trực tiếp hạn chế đến các chức năng cơ thể cấp cao hơn hoặc sự giao tiếp giữa đường ruột và não. Tác động chính của chúng chủ yếu diễn ra trong vi môi trường của đường ruột (Elshaghabee et al., 2017; Mazanko et al., 2018).


Các vi khuẩn đường ruột tạo bào tử khác

Ngoài Bacillus coagulans, các loài sau đây cũng thuộc nhóm vi khuẩn tạo bào tử:

  • Bacillus subtilis – Vi sinh vật của năm 2023, được biết đến qua món nattō, giúp ổn định hệ vi sinh vật đường ruột và sản sinh enzyme
  • Clostridium butyricum – sản sinh butyrat và có tác dụng chống viêm
  • Bacillus clausii – đã được chứng minh là có hiệu quả đối với tiêu chảy sau khi sử dụng kháng sinh
  • Bacillus indicus – sản sinh carotenoid chống oxy hóa


Các loài này cũng có khả năng chống chịu cao và điều hòa các chức năng miễn dịch, tính toàn vẹn của hàng rào ruột cũng như sự cân bằng vi sinh vật (Cutting, 2011; Elshaghabee et al., 2017).


Vì sao Bacillus coagulans có liên quan?

Nhờ độ bền cao và hiệu quả probiotic, Bacillus coagulans là một đối tác có giá trị đối với sức khỏe đường ruột, đặc biệt ở những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc các vấn đề đường ruột mạn tính. Loài này bổ sung cho các loài probiotic khác nhờ khả năng độc đáo là vẫn duy trì hiệu quả dưới dạng bào tử ngay cả trong điều kiện bất lợi.


Tóm tắt các đặc điểm chính của Bacillus coagulans:

  • Hỗ trợ khôi phục hệ vi sinh vật khỏe mạnh
  • Sản sinh axit lactic để điều chỉnh pH đường ruột
  • Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng
  • Điều hòa hệ miễn dịch và giảm viêm
  • Làm giảm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích và những khó chịu tiêu hóa khác
  • Sống sót qua dạ dày nhờ khả năng hình thành bào tử
  • Có khả năng chịu nhiệt và axit, giúp thuận tiện cho việc bảo quản
  • Ổn định hệ vi khuẩn đường ruột thông qua quá trình hình thành bào tử
  • Thúc đẩy điều hòa miễn dịch
  • Giúp giảm viêm
  • Tăng khả năng chống chịu các tác nhân gây căng thẳng
  • Có tác động tích cực đến hàng rào ruột


Nguồn:

  • https://innercircle.drdavisinfinitehealth.com/probiotic_yogurt_recipes
  • \Foster, J. A., Rinaman, L., & Cryan, J. F. (2017). Căng thẳng và trục đường ruột–não: Điều hòa bởi hệ vi sinh vật. \Neurobiology of Stress, 7, 124–136.
  • \Furness, J. B. (2012). Hệ thần kinh ruột và khoa học thần kinh–tiêu hóa. \Nature Reviews Gastroenterology & Hepatology, 9(5), 286–294.
  • \Cryan, J. F., O’Riordan, K. J., Cowan, C. S. M., Sandhu, K. V., Bastiaanssen, T. F. S., Boehme, M., ... & Dinan, T. G. (2019). Trục hệ vi sinh vật–đường ruột–não. \Physiological Reviews, 99(4), 1877–2013.
  • \Rezaie, A., Buresi, M., Lembo, A., Lin, H., McCallum, R., Rao, S., ... & Pimentel, M. (2020). Xét nghiệm hơi thở dựa trên hydro và methane trong các rối loạn đường tiêu hóa: Đồng thuận Bắc Mỹ. \The American Journal of Gastroenterology, 115(5), 662–681.
  • \Rezaie, A., Buresi, M., Lembo, A., Lin, H. C., McCallum, R., Rao, S., ... & Pimentel, M. (2020). Xét nghiệm hơi thở dựa trên hydro và methane trong các rối loạn đường tiêu hóa: Đồng thuận Bắc Mỹ. \The American Journal of Gastroenterology, 115(5), 675–684. \https://doi.org/10.14309/ajg.0000000000000544
  • \Konturek, P. C., Brzozowski, T., & Konturek, S. J. (2011). Căng thẳng và đường ruột: Sinh lý bệnh, hậu quả lâm sàng, phương pháp chẩn đoán và các lựa chọn điều trị. \Journal of Physiology and Pharmacology, 62(6), 591–599.
  • \Savino, F., Cordisco, L., Tarasco, V., Locatelli, E., Di Gioia, D., & Matteuzzi, D. (2010). Lactobacillus reuteri DSM 17938 trong chứng đau bụng quặn ở trẻ sơ sinh: Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược. \Pediatrics, 126(3), e526–e533.
  • Park, J. H., Lee, J. H. và Shin, S. C. (2018). Tác dụng điều trị của Lactobacillus gasseri đối với viêm đại tràng mạn tính và hệ vi sinh đường ruột. Journal of Microbiology and Biotechnology, 28(12), 1970–1979.
  • Hun, L. (2009). Bacillus coagulans cải thiện đáng kể đau bụng và đầy hơi ở bệnh nhân mắc IBS. Postgraduate Medicine, 121(2), 119–124.
  • Kadooka, Y., Sato, M., Imaizumi, K. và cộng sự (2010). Điều hòa tình trạng tích mỡ vùng bụng bằng probiotic (Lactobacillus gasseri SBT2055) ở người trưởng thành có xu hướng béo phì trong một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên. European Journal of Clinical Nutrition, 64(6), 636-643.
  • Kleerebezem, M. và Vaughan, E. E. (2009). Lactobacillus và bifidobacteria đường ruột có đặc tính probiotic: các phương pháp phân tử để nghiên cứu tính đa dạng và hoạt tính. Annual Review of Microbiology, 63, 269–290.
  • Park, S., Bae, J.-H. và Kim, J. (2013). Tác động của Lactobacillus gasseri BNR17 lên trọng lượng cơ thể và khối lượng mô mỡ ở chuột béo phì do chế độ ăn gây ra. Journal of Microbiology and Biotechnology, 23(3), 344-349.
  • Kim, H. S., Lee, B. J. và Lee, J. S. (2015). Lactobacillus gasseri thúc đẩy chức năng hàng rào đường ruột trong tế bào Caco-2. Journal of Microbiology, 53(3), 169-176.
  • Matsumoto, M., Inoue, R., Tsukahara, T. và cộng sự (2008). Tác động của hệ vi sinh đường ruột lên hệ chất chuyển hóa trong lòng ruột. Scientific Reports, 8, 7800.
  • Mayer, E. A., Tillisch, K. và Gupta, A. (2014). Trục ruột–não và hệ vi sinh vật. The Journal of Clinical Investigation, 124(10), 4382–4390.
  • Elshaghabee, F. M. F., Rokana, N., Gulhane, R. D., Sharma, C. và Panwar, H. (2017). Probiotic thuộc chi Bacillus: Bacillus coagulans, ứng viên tiềm năng cho thực phẩm chức năng và dược phẩm. Frontiers in Microbiology, 8, 1490.
  • Shah, N., Yadav, S., Singh, A. và Prajapati, J. B. (2019). Hiệu quả của Bacillus coagulans trong cải thiện sức khỏe đường ruột: Tổng quan. Journal of Applied Microbiology, 126(4), 1224-1233.
  • Ghane, M., Azadbakht, M. và Salehi-Abargouei, A. (2020). Tác động của việc bổ sung Bacillus coagulans lên hoạt tính enzyme tiêu hóa và hệ vi sinh đường ruột: tổng quan hệ thống. Probiotics and Antimicrobial Proteins, 12, 1252–1261.
  • Majeed, M., Nagabhushanam, K. và Arshad, M. (2018). Tác dụng điều hòa miễn dịch của Bacillus coagulans trong sức khỏe và bệnh tật. Microbial Pathogenesis, 118, 101-105.
  • Khatri, S., Mishra, R. và Jain, S. (2019). Bacillus coagulans trong điều trị hội chứng ruột kích thích: thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên. Clinical and Experimental Gastroenterology, 12, 69–76.
  • Buffington, S. A. và cộng sự (2016). Tái cấu trúc hệ vi sinh đảo ngược các khiếm khuyết về xã hội và khớp thần kinh ở con non do chế độ ăn của mẹ gây ra. Cell, 165(7), 1762–1775.
  • Cutting, S. M. (2011). Probiotic Bacillus. Food Microbiology, 28(2), 214–220.
  • Elshaghabee, F. M. F. và cộng sự (2017). Bacillus với tiềm năng probiotic: thực trạng, mối quan ngại và triển vọng tương lai. Frontiers in Microbiology, 8, 1490.
  • Ghelardi, E. và cộng sự (2015). Tác động của bào tử Bacillus clausii đến thành phần và hồ sơ chuyển hóa của hệ vi sinh vật đường ruột. Frontiers in Microbiology, 6, 1390.
  • Hong, H. A. và cộng sự (2005). Việc sử dụng các loài vi khuẩn sinh bào tử làm probiotic. FEMS Microbiology Reviews, 29(4), 813–835.
  • Mazanko, M. S. và cộng sự (2018). Đặc tính probiotic của vi khuẩn Bacillus. Veterinaria i Kormlenie, (4), 30–35.
  • O'Mahony, S. M. và cộng sự (2015). Hệ vi sinh vật và các bệnh ở trẻ em: tập trung vào trục não–ruột. Birth Defects Research Part C, 105(4), 296–313.
  • Setlow, P. (2014). Sự nảy mầm của bào tử các loài Bacillus: những điều chúng ta biết và chưa biết. Journal of Bacteriology, 196(7), 1297–1305.
  • Buffington SA và cộng sự (2016): Tái lập hệ vi sinh vật đảo ngược những khiếm khuyết về hành vi xã hội và khớp thần kinh ở con non do chế độ ăn của mẹ gây ra. Cell 165(7): 1762–1775.
  • O’Mahony SM và cộng sự (2015): Hệ vi sinh vật và các bệnh ở trẻ em: tập trung vào trục não–ruột. Birth Defects Research Part C 105(4): 296–313.
  • Elshaghabee FMF, Rokana N, Gulhane RD, Sharma C, Panwar H. Probiotic Bacillus: Tổng quan. Front Microbiol. 2017;8:1490. doi:10.3389/fmicb.2017.01490
  • Mazanko MS, Morozov IV, Klimenko NS, Babenko VA. Tác dụng điều hòa miễn dịch của bào tử Bacillus coagulans trong ruột. Microbiology. 2018;87(3):336–343. doi:10.1134/S0026261718030148

 

Nguồn khoa học "Cách lên men L. reuteri trong nước ép táo: Nước ép probiotic thay thế cho sữa chua L. reuteri"

Ji G. và cộng sự (2023). Ảnh hưởng của quá trình lên men bằng vi khuẩn axit lactic đến các hợp chất hương thơm và thành phần chức năng của nước ép táo. Food Bioscience, 51, 102337.

Nước ép táo được lên men với L. reuteri và phân tích ở các thời điểm lên men khác nhau. Trong điều kiện thí nghiệm, khoảng 18 giờ được xác định là thời gian lên men tối ưu.

Perricone M. và cộng sự (2014). Khả năng sống của Lactobacillus reuteri trong nước ép trái cây. Journal of Functional Foods, 10, 421–426.

Nghiên cứu này đã khảo sát L. reuteri trong nhiều loại nước ép trái cây khác nhau, bao gồm nước ép táo, cam và dứa.

Guo W. và cộng sự (2025). Cải thiện các đặc tính lý hóa, hoạt tính sinh học, hương vị và hồ sơ chuyển hóa của nước ép xoài lên men bằng Limosilactobacillus reuteri. International Journal of Food Microbiology.

Nghiên cứu này đã khảo sát quá trình lên men nước ép xoài với L. reuteri và ghi nhận những thay đổi về hàm lượng đường, chất chuyển hóa cùng các đặc tính khác trong quá trình lên men.

0 bình luận

Để lại bình luận